emaciated
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈmeɪ.ʃi.ˌeɪ.təd/
| [ɪ.ˈmeɪ.ʃi.ˌeɪ.təd] |
Động từ
emaciated
Chia động từ
emaciate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
emaciated /ɪ.ˈmeɪ.ʃi.ˌeɪ.təd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “emaciated”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)