engined
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛn.dʒənd/
Động từ
engined
Chia động từ
engine
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to engine | |||||
| Phân từ hiện tại | engining | |||||
| Phân từ quá khứ | engined | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | engine | engine hoặc enginest¹ | engines hoặc engineth¹ | engine | engine | engine |
| Quá khứ | engined | engined hoặc enginedst¹ | engined | engined | engined | engined |
| Tương lai | will/shall² engine | will/shall engine hoặc wilt/shalt¹ engine | will/shall engine | will/shall engine | will/shall engine | will/shall engine |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | engine | engine hoặc enginest¹ | engine | engine | engine | engine |
| Quá khứ | engined | engined | engined | engined | engined | engined |
| Tương lai | were to engine hoặc should engine | were to engine hoặc should engine | were to engine hoặc should engine | were to engine hoặc should engine | were to engine hoặc should engine | were to engine hoặc should engine |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | engine | — | let’s engine | engine | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
engined /ˈɛn.dʒənd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “engined”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)