Bước tới nội dung

ensure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈʃʊr/

Ngoại động từ

ensure ngoại động từ /ɪn.ˈʃʊr/

  1. Bảo đảm.
  2. Giành được chắc chắn (cái gì) (cho ai).
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Bảo hiểm.

Chia động từ

Tham khảo