Bước tới nội dung

envenomed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈvɛ.nəmd/

Động từ

envenomed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của envenom

Chia động từ

Tính từ

envenomed /ɪn.ˈvɛ.nəmd/

  1. Hiểm độc; độc ác.
    envenomed tongue — ngôn ngữ hiểm độc

Tham khảo