Bước tới nội dung

exceeding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪk.ˈsi.diɳ/
Hoa Kỳ

Động từ

exceeding

  1. hiện tại phân từ của exceed

Chia động từ

Tính từ

exceeding /ɪk.ˈsi.diɳ/

  1. Vượt bực; trội; quá chừng.

Tham khảo