exceed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈsid/
Nội động từ
exceed nội động từ /ɪk.ˈsid/
Chia động từ
exceed
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to exceed | |||||
| Phân từ hiện tại | exceeding | |||||
| Phân từ quá khứ | exceeded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | exceed | exceed hoặc exceedest¹ | exceeds hoặc exceedeth¹ | exceed | exceed | exceed |
| Quá khứ | exceeded | exceeded hoặc exceededst¹ | exceeded | exceeded | exceeded | exceeded |
| Tương lai | will/shall² exceed | will/shall exceed hoặc wilt/shalt¹ exceed | will/shall exceed | will/shall exceed | will/shall exceed | will/shall exceed |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | exceed | exceed hoặc exceedest¹ | exceed | exceed | exceed | exceed |
| Quá khứ | exceeded | exceeded | exceeded | exceeded | exceeded | exceeded |
| Tương lai | were to exceed hoặc should exceed | were to exceed hoặc should exceed | were to exceed hoặc should exceed | were to exceed hoặc should exceed | were to exceed hoặc should exceed | were to exceed hoặc should exceed |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | exceed | — | let’s exceed | exceed | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “exceed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)