extended
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈstɛn.dəd/
| [ɪk.ˈstɛn.dəd] |
Động từ
extended
Chia động từ
extend
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to extend | |||||
| Phân từ hiện tại | extending | |||||
| Phân từ quá khứ | extended | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | extend | extend hoặc extendest¹ | extends hoặc extendeth¹ | extend | extend | extend |
| Quá khứ | extended | extended hoặc extendedst¹ | extended | extended | extended | extended |
| Tương lai | will/shall² extend | will/shall extend hoặc wilt/shalt¹ extend | will/shall extend | will/shall extend | will/shall extend | will/shall extend |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | extend | extend hoặc extendest¹ | extend | extend | extend | extend |
| Quá khứ | extended | extended | extended | extended | extended | extended |
| Tương lai | were to extend hoặc should extend | were to extend hoặc should extend | were to extend hoặc should extend | were to extend hoặc should extend | were to extend hoặc should extend | were to extend hoặc should extend |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | extend | — | let’s extend | extend | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
extended /ɪk.ˈstɛn.dəd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extended”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)