extravagance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈstræ.vɪ.ɡənts/
Danh từ
extravagance /ɪk.ˈstræ.vɪ.ɡənts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extravagance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.stʁa.va.ɡɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| extravagance /ɛk.stʁa.va.ɡɑ̃s/ |
extravagances /ɛk.stʁa.va.ɡɑ̃s/ |
extravagance gc /ɛk.stʁa.va.ɡɑ̃s/
- Tính lố lăng, tính ngông cuồng.
- L’extravagance d’un projet — tính ngông cuồng của một dự kiến
- Việc lố lăng, lời lố lăng, việc ngông cuồng, lời ngông cuồng.
- Faire mille extravagances — làm hàng nghìn việc ngông cuồng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extravagance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)