fable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfeɪ.bəl/
| [ˈfeɪ.bəl] |
Danh từ
fable /ˈfeɪ.bəl/
Nội động từ
fable nội động từ /ˈfeɪ.bəl/
Ngoại động từ
fable ngoại động từ /ˈfeɪ.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fabl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fable /fabl/ |
fables /fabl/ |
fable gc /fabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)