fabricate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfæ.brɪ.ˌkeɪt/
Ngoại động từ
fabricate ngoại động từ /ˈfæ.brɪ.ˌkeɪt/
- Bịa đặt (sự kiện).
- Làm giả (giấy tờ, văn kiện).
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Làm, chế tạo, sản xuất, xây dựng.
Chia động từ
fabricate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fabricate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)