fabricated

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

fabricated

  1. Quá khứphân từ quá khứ của fabricate.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

fabricated /ˈfæ.brɪ.ˌkeɪ.təd/

  1. Nhà đúc sãn.

Tham khảo[sửa]