family
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- enPR: fămĭli, fămli
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈfæm(ɪ)li/
Âm thanh (Anh): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈfæm(ə)li/, /ˈfæmɪli/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - (New Zealand) IPA(ghi chú): /ˈfɛm(ɘ)li/
- Tách âm: fa‧mi‧ly, fam‧ily
Danh từ
family /ˈfæm.li/
- Gia đình, gia quyến.
- a large family — gia đình đông con
- Con cái trong gia đình.
- Dòng dõi, gia thế.
- of family — thuộc dòng dõi trâm anh
- Chủng tộc.
- (Sinh vật học) , (ngôn ngữ học) họ.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “family”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)