Bước tới nội dung

favored

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfeɪ.vɜːd/

Động từ

favored

  1. Quá khứphân từ quá khứ của favor

Chia động từ

Tính từ

favored cũng favoured /ˈfeɪ.vɜːd/

  1. Được hưởng ân huệ.
    the most favored nation clause — điều khoản tối huệ quốc
  2. Có vẻ bề ngoài.
    well favored — có vẻ bên ngoài xinh đẹp

Tham khảo