Bước tới nội dung

flushed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfləʃt/
Hoa Kỳ

Động từ

flushed

  1. Quá khứphân từ quá khứ của flush

Chia động từ

Tính từ

flushed /ˈfləʃt/

  1. Xúc động.

Tham khảo