Bước tới nội dung

flush

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
flush

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈfləʃ/

Tính từ

[sửa]

flush /ˈfləʃ/

  1. Bằng phẳng, ngang bằng.
    the door is flush with the walls — cửa ngang bằng với tường
  2. Tràn đầy, chứa chan, đầy dẫy; nhiều tiền lắm của.
  3. Tràn ngập, tràn đầy (sông).
  4. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Hồng hào, đỏ ửng.
  5. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đứng thẳng.
    a blow flush in the face — cú đấm đúng vào mặt, cú đấm thẳng vào mặt

Phó từ

[sửa]

flush /ˈfləʃ/

  1. Bằng phẳng, ngang bằng.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Đứng thẳng.

Ngoại động từ

[sửa]

flush ngoại động từ /ˈfləʃ/

  1. Làm cho bằng phẳng, làm cho đều, làm cho ngang bằng.

Chia động từ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

flush /ˈfləʃ/

  1. (Đánh bài) Xấp bài cùng hoa; dãy bài cùng hoa.
    royal flush — dãy bài cùng hoa liền nhau (từ con át trở xuống)
  2. Đàn chim (xua cho bay lên một lúc).

Ngoại động từ

[sửa]

flush ngoại động từ /ˈfləʃ/

  1. Xua cho bay lên.

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

flush nội động từ /ˈfləʃ/

  1. Vỗ cánh bay hốt hoảng, vụt bay đi.

Danh từ

[sửa]

flush /ˈfləʃ/

  1. Sự chảy xiết, sự chảy mạnh (nước); dòng nước (từ guồng cối xay gió).
  2. Lớp cỏ mới mọc.
  3. Sự giội rửa.
  4. Sự hừng sáng; ánh (của ánh sáng, màu sắc); sự đỏ bừng (mặt); sự ửng hồng.
  5. Sự tràn đầy; sự phong phú.
  6. Sự xúc động dào dạt; niềm hân hoan (vì thắng lợi... ).
  7. Cơn nóng, cơn sốt.
  8. Tính chất xanh tươi; sức phát triển mạnh mẽ.
    the flush of spring — sức phát triển mạnh mẽ của mùa xuân

Thành ngữ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

flush nội động từ /ˈfləʃ/

  1. Phun ra, toé ra.
  2. Đâm chồi nẩy lộc (cây).
  3. Hừng sáng; ánh lên (màu); đỏ bừng, ửng hồng (mặt).

Ngoại động từ

[sửa]

flush ngoại động từ /ˈfləʃ/

  1. Giội nước cho sạch, xối nước.
  2. Làm ngập nước, làm tràn nước.
  3. Làm đâm chồi nẩy lộc.
  4. Làm hừng sáng; làm ánh lên (màu); làm đỏ bừng (mặt).
  5. Kích thích, làm phấn khởi, làm hân hoan.
    flushed with victory — phấn khởi vì chiến thắng

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
flush
/flœʃ/
flush
/flœʃ/

flush /flœʃ/

  1. (Đánh bài) (đánh cờ) đồng hoa.

Tham khảo

[sửa]

Tham khảo

[sửa]