foible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɔɪ.bəl/
Từ nguyên
Xuất hiện từ 1640–1650. Từ tiếng Pháp faible (“yếu đuối”).
Danh từ
foible (số nhiều foibles) /ˈfɔɪ.bəl/
- (Thường số nhiều) Đặc tính, khí chất (của một người nào..., thường khôi hài).
- Nhược điểm, điểm yếu (về tính chất của một người nào).
- Đầu lưỡi kiếm (từ giữa lưỡi đến mũi).
Đồng nghĩa
- nhược điểm
Tính từ
foible (so sánh hơn more foible, so sánh nhất most foible)
Đồng nghĩa
- yếu
- kém
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “foible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)