Bước tới nội dung

fording

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɔr.diɳ/

Động từ

fording

  1. hiện tại phân từ của ford

Chia động từ

Danh từ

fording /ˈfɔr.diɳ/

  1. Sự lội qua.

Tham khảo