forewarn
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fɔr.ˈwɔrn/
Ngoại động từ
forewarn ngoại động từ /fɔr.ˈwɔrn/
- Cho biết trước, cho hay trước; báo trước; cảnh cáo trước.
- to forewarn somebody against something — báo cho ai biết trước để đề phòng điều gì
Thành ngữ
- forewarn is forermed: Xem Forearm
Chia động từ
forewarn
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forewarn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)