Bước tới nội dung

fraction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈfræk.ʃən/

Danh từ

[sửa]

fraction /ˈfræk.ʃən/

  1. (Toán học) Phân số.
  2. Phần nhỏ, miếng nhỏ.
  3. (Tôn giáo) Sự chia bánh thánh.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /fʁak.sjɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
fraction
/fʁak.sjɔ̃/
fractions
/fʁak.sjɔ̃/

fraction gc /fʁak.sjɔ̃/

  1. Phân số.
    Fraction simple — phân số đơn giản
    Fraction ordinaire — phân số thông thường
    Fraction rationnelle — phân số hữu tỉ
    Fraction irrationnelle — phân số vô tỉ
    Fraction irréductible — phân số không rút gọn được
    Fraction renversée — phân số đảo
    Fraction décimale — phân số thập phân
  2. Phần, bộ phận.
    Une fraction du peuple — một bộ phận của nhân dân
    la fraction du pain — (tôn giáo) sự bẻ bánh mì

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]