frustrating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈfrəs.ˌtreɪ.tiɳ/

Động từ[sửa]

frustrating

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "frustrate" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

frustrating /ˈfrəs.ˌtreɪ.tiɳ/

  1. Làm nản lòng, gây sự bực dọc.

Tham khảo[sửa]