Bước tới nội dung

frustrating

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • (Anh) IPA(ghi chú): /fɹəˈstɹeɪ̯tɪŋ/, /ˌfɹʌsˈtɹeɪ̯tɪŋ/
  • (Mỹ) IPA(ghi chú): /ˈfɹʌsˌtɹeɪ̯tɪŋ/, [ˈf(ɹ)ʌsˌtɹeɪ̯ɾɪŋ], [ˈf(ɹ)ʌʃˌt͡ʃɹeɪ̯ɾɪŋ]

Tính từ

[sửa]

frustrating (so sánh hơn more frustrating, so sánh nhất most frustrating)

  1. Làm nản lòng, gây sự bực dọc.

Động từ

frustrating

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của frustrate.

Tham khảo