galva
Giao diện
Tiếng Latvia
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
galva gc (biến cách kiểu 4)
- Cái đầu.
Biến cách
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- ↑ Karulis, Konstantīns (1992) “galva”, trong Latviešu Etimoloģijas Vārdnīca (bằng tiếng Latvia), Rīga: AVOTS, →ISBN
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
galvà gc (số nhiều galvos) trọng âm kiểu 3
- (giải phẫu học) Cái đầu.
Biến cách
| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | galvà | gálvos |
| sinh cách (kilmininkas) | galvõs | galvų̃ |
| dữ cách (naudininkas) | gálvai | galvóms |
| đối cách (galininkas) | gálvą | gálvas |
| cách công cụ (įnagininkas) | gálva | galvomìs |
| định vị cách (vietininkas) | galvojè | galvosè |
| hô cách (šauksmininkas) | gálva | gálvos |
Từ dẫn xuất
- galvóti (“nghĩ”)
Tham khảo
- “galva”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Latvia
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Latvia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Latvia
- etymologies from LEV tiếng Latvia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latvia
- words with broken intonation tiếng Latvia
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Latvia
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Latvia
- Danh từ giống cái tiếng Latvia
- lv:Bộ phận cơ thể
- Danh từ tiếng Latvia biến cách kiểu 4
- Mục từ tiếng Litva
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
- Danh từ tiếng Litva
- Danh từ giống cái tiếng Litva
- lt:Giải phẫu học
