glancing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈɡlɑːnsɪŋ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Động từ
glancing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của glance.
Tính từ
[sửa]glancing (so sánh hơn more glancing, so sánh nhất most glancing)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “glancing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)