glance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈɡlænts]

Danh từ[sửa]

glance /ˈɡlænts/

  1. (Khoáng chất) Quặng bóng.
    copper glance — quặng đồng ssunfua
    lead glance — galen

Danh từ[sửa]

glance /ˈɡlænts/

  1. Cái nhìn thoáng qua, cái liếc qua.
    to take a glance at a newspaper — liếc nhìn qua tờ báo
    at a glance — chỉ thoáng nhìn một cái
    to cast a glance at — đưa mắt nhìn
    to steal a glance — liếc trộm
    to have a glance at — nhìn qua (cái gì)
  2. Tia loáng qua, tia loé lên.
  3. Sự sượt qua, sự trệch sang bên (viên đạn... ).

Nội động từ[sửa]

glance nội động từ /ˈɡlænts/

  1. Liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn qua.
    to glance at something — liếc nhìn cái gì
    to glance over (throught) a book — xem qua cuốn sách
  2. Bàn lướt qua.
    to glance over a question — bàn lướt qua một vấn đề
  3. (Glance at) Thoáng nói ý châm chọc.
  4. Loé lên, sáng loé.
    their helmets glance in the sun — những mũ sắt của họ sáng loé dưới ánh mặt trời
  5. (Thường) + off, aside) đi sượt qua, đi trệch (viên đạn... ).

Ngoại động từ[sửa]

glance ngoại động từ /ˈɡlænts/

  1. Liếc nhìn, đưa (mắt) nhìn qua.
    to glance one's eyes's — liếc nhìn qua (cái gì)

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]