Bước tới nội dung

greeting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

greeting (đếm đượckhông đếm được, số nhiều greetings)

  1. Lời chào hỏi ai.
    to send one's greetings to somebody — gửi lời chào ai
  2. Lời chào mừng, lời chúc mừng.
    New Year's greetings — lời chúc tết

Động từ

greeting

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của greet.

Tham khảo