Bước tới nội dung

greet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Ngoại động từ

greet ngoại động từ /ˈɡrit/

  1. Chào, chào hỏi, đón chào.
    to greet somebody with a smile — mỉm cười chào ai
  2. Chào mừng, hoan hô.
    to greet somebody's victory — chào mừng thắng lợi của ai
    to greet someone's speech with cheers — vỗ tay hoan hô bài nói của ai
  3. Bày ra (trước mắt); đập vào (mắt, tai); vang đến, vọng đến (tai).
    a grand sight greeted our eyes — một cảnh hùng vĩ bày ra trước mắt như đón mừng chúng tôi
    to greet the ear — rót vào tai

Chia động từ

Nội động từ

greet nội động từ /ˈɡrit/

  1. (Ê-cốt) Khóc lóc, than khóc.

Chia động từ

Tham khảo