heed

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈhid]

Danh từ[sửa]

heed /ˈhid/

  1. (Ê-cốt) Sự chú ý, sự lưu ý, sự để ý.
    to give (pay, take) heed to — chú ý đến, lưu ý đến
    to take no heed — không chú ý đến, không lưu ý đến

Ngoại động từ[sửa]

heed ngoại động từ /ˈhid/

  1. (Ê-cốt) (văn học) chú ý, lưu ý, để ý.
    to heed someone's advice — chú ý đến lời khuyên

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]