hinged
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
hinged
Chia động từ
hinge
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to hinge | |||||
| Phân từ hiện tại | hinging | |||||
| Phân từ quá khứ | hinged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hinge | hinge hoặc hingest¹ | hinges hoặc hingeth¹ | hinge | hinge | hinge |
| Quá khứ | hinged | hinged hoặc hingedst¹ | hinged | hinged | hinged | hinged |
| Tương lai | will/shall² hinge | will/shall hinge hoặc wilt/shalt¹ hinge | will/shall hinge | will/shall hinge | will/shall hinge | will/shall hinge |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | hinge | hinge hoặc hingest¹ | hinge | hinge | hinge | hinge |
| Quá khứ | hinged | hinged | hinged | hinged | hinged | hinged |
| Tương lai | were to hinge hoặc should hinge | were to hinge hoặc should hinge | were to hinge hoặc should hinge | were to hinge hoặc should hinge | were to hinge hoặc should hinge | were to hinge hoặc should hinge |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | hinge | — | let’s hinge | hinge | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
hinged
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hinged”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)