hinny
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɪ.ni/
Từ nguyên
- mình yêu quí
- Từ honey.
Danh từ
hinny (số nhiều hinnies) /ˈhɪ.ni/
- (Động vật học) Con la, bạch đôi (con của ngựa đực và lừa cái).
- (Ê-cốt) Mình yêu quí, em yêu quí; anh yêu quí; con yêu quí.
Đồng nghĩa
- mình yêu quí
Từ liên hệ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hinny”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)