immerse

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

immerse ngoại động từ /ɪ.ˈmɜːs/

  1. Nhúng, nhận chìm, ngâm.
  2. Ngâm (mình) vào nước để rửa tội.
  3. Chôn vào, chôn vùi.
  4. Mắc vào, đắm chìm vào, ngập vào, mải mê vào.
    to be immersed in debt — mắc nợ đầm đìa
    to be immersed in thought — trầm ngâm suy nghĩ, mải suy nghĩ

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]