incarcerate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

incarcerate ngoại động từ /ɪn.ˈkɑːr.sə.ˌreɪt/

  1. Bỏ tù, tống giam.
  2. (Nghĩa bóng) Giam hãm, o bế.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]