inclination
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪn.klə.ˈneɪ.ʃən/
Danh từ
inclination /ˌɪn.klə.ˈneɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inclination”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.kli.na.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inclination /ɛ̃.kli.na.sjɔ̃/ |
inclinations /ɛ̃.kli.na.sjɔ̃/ |
inclination gc /ɛ̃.kli.na.sjɔ̃/
- Ý hướng, khuynh hướng.
- Suivre son inclination — theo ý hướng của mình
- Montrer de l’inclination pour les sciences — tỏ ra có khuynh hướng đi vào khoa học
- Sự cúi đầu, sự nghiêng mình.
- Saluer d’une inclination — cúi đầu chào, nghiêng mình chào
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự luyến ái.
- Mariage d’inclination — hôn nhân vì luyến ái
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inclination”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)