insinuating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈsɪn.jə.ˌweɪ.tiɳ/
Động từ
insinuating
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của insinuate.
Tính từ
[sửa]insinuating
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “insinuating”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)