Bước tới nội dung

intercalaire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛ̃.tɛʁ.ka.lɛʁ/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực intercalaire
/ɛ̃.tɛʁ.ka.lɛʁ/
intercalaires
/ɛ̃.tɛʁ.ka.lɛʁ/
Giống cái intercalaire
/ɛ̃.tɛʁ.ka.lɛʁ/
intercalaires
/ɛ̃.tɛʁ.ka.lɛʁ/

intercalaire /ɛ̃.tɛʁ.ka.lɛʁ/

  1. Lồng (vào giữa), gài, xen (vào giữa) chêm.
    Feuille intercalaire — tờ gài
    Proposition intercalaire — (ngôn ngữ học) mệnh đề chêm
  2. Nhuận.
    Mois intercalaire — tháng nhuận
  3. (Thực vật học) (ở) gióng.
    Croissance intercalaire — sinh trưởng gióng

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
intercalaire
/ɛ̃.tɛʁ.ka.lɛʁ/
intercalaires
/ɛ̃.tɛʁ.ka.lɛʁ/

intercalaire /ɛ̃.tɛʁ.ka.lɛʁ/

  1. Phiếu xen (khác màu hoặc khác cỡ phiếu (thường), để ngăn từng nhóm phiếu trong ô phiếu).

Tham khảo

[sửa]