Bước tới nội dung

intoxicated

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.sə.ˌkeɪ.təd/
Hoa Kỳ

Động từ

intoxicated

  1. Quá khứphân từ quá khứ của intoxicate

Chia động từ

Tính từ

intoxicated /.sə.ˌkeɪ.təd/

  1. Say.
  2. Say sưa ((nghĩa bóng)).

Tham khảo