Bước tới nội dung

jalousie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒæ.lə.si/

Danh từ

jalousie /ˈdʒæ.lə.si/

  1. Bức mành, mành mành.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒa.lu.zi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
jalousie
/ʒa.lu.zi/
jalousies
/ʒa.lu.zi/

jalousie gc /ʒa.lu.zi/

  1. Lòng ghen ghét, lòng ganh tị.
    Jalousie de métier — lòng ganh tị trong nghề nghiệp
  2. Chứng ghen tuông, máu ghen.
    La jalousie d’un mari — chứng ghen tuông của một ông chồng
  3. Bức mành, bức sáo.
  4. (Thực vật học) Cẩm chướng râu.
  5. Bánh kem .

Trái nghĩa

Tham khảo