Bước tới nội dung

jarring

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

jarring

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của jar.

Tính từ

[sửa]

jarring

  1. Chói tai, nghịch tai, làm gai người.
    a jarring sound — tiếng chói tai
    a jarring note — (âm nhạc) nốt nghịch tai
  2. Làm choáng (óc... ), làm bực bội, làm khó chịu (thần kinh, cân não... ).
  3. Va chạm, xung đột, mâu thuẫn, bất đồng, không hoà hợp.
    jarring interests — quyền lợi xung dột
    jarring opinions — ý kiến bất đồng, ý kiến mâu thuẫn

Tham khảo