joust
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɑʊst/
Danh từ
joust /ˈdʒɑʊst/
Nội động từ
joust nội động từ /ˈdʒɑʊst/
Chia động từ
joust
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to joust | |||||
| Phân từ hiện tại | jousting | |||||
| Phân từ quá khứ | jousted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | joust | joust hoặc joustest¹ | jousts hoặc jousteth¹ | joust | joust | joust |
| Quá khứ | jousted | jousted hoặc joustedst¹ | jousted | jousted | jousted | jousted |
| Tương lai | will/shall² joust | will/shall joust hoặc wilt/shalt¹ joust | will/shall joust | will/shall joust | will/shall joust | will/shall joust |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | joust | joust hoặc joustest¹ | joust | joust | joust | joust |
| Quá khứ | jousted | jousted | jousted | jousted | jousted | jousted |
| Tương lai | were to joust hoặc should joust | were to joust hoặc should joust | were to joust hoặc should joust | were to joust hoặc should joust | were to joust hoặc should joust | were to joust hoặc should joust |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | joust | — | let’s joust | joust | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “joust”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)