judder
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
judder (đếm được và không đếm được, số nhiều judders)
Nội động từ
judder (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít judders, phân từ hiện tại juddering, quá khứ đơn và phân từ quá khứ juddered)
- Lắc, rung.
Chia động từ
judder
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to judder | |||||
| Phân từ hiện tại | juddering | |||||
| Phân từ quá khứ | juddered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | judder | judder hoặc judderest¹ | judders hoặc juddereth¹ | judder | judder | judder |
| Quá khứ | juddered | juddered hoặc judderedst¹ | juddered | juddered | juddered | juddered |
| Tương lai | will/shall² judder | will/shall judder hoặc wilt/shalt¹ judder | will/shall judder | will/shall judder | will/shall judder | will/shall judder |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | judder | judder hoặc judderest¹ | judder | judder | judder | judder |
| Quá khứ | juddered | juddered | juddered | juddered | juddered | juddered |
| Tương lai | were to judder hoặc should judder | were to judder hoặc should judder | were to judder hoặc should judder | were to judder hoặc should judder | were to judder hoặc should judder | were to judder hoặc should judder |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | judder | — | let’s judder | judder | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “judder”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ʌdə(ɹ)
- Vần:Tiếng Anh/ʌdə(ɹ)/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Nội động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ
- Chia động từ tiếng Anh
- Nội động từ tiếng Anh