Bước tới nội dung

judder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

judder (đếm đượckhông đếm được, số nhiều judders)

  1. Sự lắc, sự rung.

Nội động từ

judder (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít judders, phân từ hiện tại juddering, quá khứ đơn và phân từ quá khứ juddered)

  1. Lắc, rung.

Chia động từ

Tham khảo