Bước tới nội dung

jut

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒət/

Danh từ

jut /ˈdʒət/

  1. Phần lòi ra, phần nhô ra, phần thò ra.

Nội động từ

jut nội động từ /ˈdʒət/

  1. (Thường) + out, forth) lòi ra, thò ra, nhô ra.
    the balcony juts out over the garden — bao lơn nhô ra ngoài vườn

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Chơ Ro

[sửa]

Động từ

[sửa]

jut

  1. lau.

Tham khảo

[sửa]
  • Thomas, David. (1970) Vietnam word list (revised): Chrau Jro. SIL International.

Tiếng M'Nông Đông

[sửa]

Động từ

[sửa]

jut

  1. (Rơlơm) lau.

Tham khảo

[sửa]
  • Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.

Tiếng M'Nông Trung

[sửa]

Động từ

[sửa]

jut

  1. lau.