Bước tới nội dung

excuse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
danh từ
  • IPA: /ɪk.ˈskjus/
ngoại động từ
  • IPA: /ɪk.ˈskjuːz/

Danh từ

[sửa]

excuse (số nhiều excuses)

  1. Lời xin lỗi; lý do để xin lỗi.
  2. Lời bào chữa; lý do để bào chữa.
    a late excuse; a poor excuse — lý do bào chữa không vững chắc
  3. Cái cớ.
    You always have an excuse for going home late. — Em luôn mượn cớ để về nhà trễ.
  4. Sự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ gì).

Ngoại động từ

[sửa]

excuse ngoại động từ /ɪk.ˈskjuːz/

  1. Tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho.
    excuse me! — xin lỗi anh (chị...)
    excuse my gloves — tôi không bỏ găng tay ra được xin anh bỏ quá đi cho
  2. Cố làm giảm lỗi của, cố làm giảm trách nhiệm của (ai, việc gì); bào chữa, giải tội cho (ai); là cớ để bào chữa cho.
    his youth excuses his superficiality — tuổi trẻ là điều bào chữa cho sự nông nổi của anh ta
  3. Miễn cho, tha cho.
    to excuse someone a fine — miễn cho ai không phải nộp phạt
    to excuse oneself — xin lỗi, cáo lỗi; xin phép cáo biệt; xin phép vắng mặt

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ɛk.skyz/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
excuse
/ɛk.skyz/
excuses
/ɛk.skyz/

excuse gc /ɛk.skyz/

  1. Lý do cáo lỗi.
    Fournir une excuse — đưa ra một lý do cáo lỗi
  2. Lý do thoái thác; lý do, cớ.
    Donner le mauvais temps comme excuse — lấy cớ là vì thời tiết xấu
  3. (Số nhiều) Sự xin lỗi, sự tạ lỗi.
    Exiger des excuses — buộc phải xin lỗi
    Faire excuse — xin lỗi.
    faites excuse — xin miễn thứ cho

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]