lane
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈleɪn/
| [ˈleɪn] |
Danh từ
lane (số nhiều lanes)
- Làn (đường).
- Đường nhỏ, đường làng.
- Đường hẻm, ngõ hẻm (ở thành phố).
- Khoảng giữa hàng người.
- Đường quy định cho tàu biển.
- Đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lane”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)