Bước tới nội dung

legitimize

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌmɑɪz/

Ngoại động từ

legitimize ngoại động từ /.ˌmɑɪz/

  1. Hợp pháp hoá.
  2. Chính thống hoá.

Chia động từ

Tham khảo