mėnesis
Giao diện
Tiếng Litva
Cách viết khác
Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
sg=mė́nesisPlease see Module:checkparams for help with this warning.
mėnesis gđ (số nhiều mė́nesiai) trọng âm loại 1
Biến cách
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | mė́nesis | mė́nesiai |
| sinh cách | mė́nesio | mė́nesių |
| dữ cách | mė́nesiui | mė́nesiams |
| đối cách | mė́nesį | mė́nesius |
| cách công cụ | mė́nesiu | mė́nesiais |
| định vị cách | mė́nesyje | mė́nesiuose |
| hô cách | mė́nesi | mė́nesiai |
Đồng nghĩa
Tham khảo
- “mėnesis”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026