Bước tới nội dung

mėnesis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

Cách viết khác

Từ nguyên

Từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *mḗh₁n̥s.

Cách phát âm

Danh từ

The template Bản mẫu:lt-noun does not use the parameter(s):
sg=mė́nesis
Please see Module:checkparams for help with this warning.

mėnesis  (số nhiều mė́nesiai) trọng âm loại 1

  1. (thiên văn học) Mặt Trăng.
  2. Tháng.

Biến cách

Biến cách của mė́nesis
số ít số nhiều
danh cách mė́nesis mė́nesiai
sinh cách mė́nesio mė́nesių
dữ cách mė́nesiui mė́nesiams
đối cách mė́nesį mė́nesius
cách công cụ mė́nesiu mė́nesiais
định vị cách mė́nesyje mė́nesiuose
hô cách mė́nesi mė́nesiai

Đồng nghĩa

Tham khảo