mėnuo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Từ tương tự[sửa]

Danh từ[sửa]

mė́nuo  (số nhiều mė́nesiai), biến trọng âm thứ 1

  1. Tháng.