mingle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɪŋ.ɡəl/
| [ˈmɪŋ.ɡəl] |
Động từ
mingle /ˈmɪŋ.ɡəl/
Chia động từ
mingle
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to mingle | |||||
| Phân từ hiện tại | mingling | |||||
| Phân từ quá khứ | mingled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mingle | mingle hoặc minglest¹ | mingles hoặc mingleth¹ | mingle | mingle | mingle |
| Quá khứ | mingled | mingled hoặc mingledst¹ | mingled | mingled | mingled | mingled |
| Tương lai | will/shall² mingle | will/shall mingle hoặc wilt/shalt¹ mingle | will/shall mingle | will/shall mingle | will/shall mingle | will/shall mingle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | mingle | mingle hoặc minglest¹ | mingle | mingle | mingle | mingle |
| Quá khứ | mingled | mingled | mingled | mingled | mingled | mingled |
| Tương lai | were to mingle hoặc should mingle | were to mingle hoặc should mingle | were to mingle hoặc should mingle | were to mingle hoặc should mingle | were to mingle hoặc should mingle | were to mingle hoặc should mingle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | mingle | — | let’s mingle | mingle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mingle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)