moment

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈmoʊ.mənt]

Danh từ[sửa]

moment ((thông tục) (cũng) mo) /ˈmoʊ.mənt/

  1. Chốc, lúc, lát.
    wait a moment — đợi một lát
    at any moment — bất cứ lúc nào
    the [very] moment [that] — ngay lúc mà
    at the moment — lúc này, bây giờ
    at that moment — lúc ấy, lúc đó
  2. Tầm quan trọng, tính trọng yếu.
    an affair of great moment — một việc đó có tầm quan trọng lớn
    a matter of moment — một vấn đề quan trọng
  3. (Kỹ thuật) , (vật lý) Mômen.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
moment
/mɔ.mɑ̃/
moments
/mɔ.mɑ̃/

moment /mɔ.mɑ̃/

  1. Chốc, lát, lúc.
    Attendez un moment — chờ một lát
    Des moments heureux — những lúc sung sướng
    Moment favorable — lúc thuận thời
  2. Đương thời.
    La mode du moment — thời trang đương thời
  3. (Cơ học) Momen.
    à tout moment — luôn luôn, thường xuyên
    au moment de — lúc, đang lúc
    au moment — khi
    avoir de bons moments — có lúc sung sướng
    bon moment — lúc thuận lợi
    dans un moment — một lát nữa
    de moment en moment — thỉnh thoảng
    derniers moments — lúc lâm chung
    dès ce moment — từ lúc này, từ lúc đó
    du moment que — vì đã.... thì
    d’un moment à l’autre — trong giây lát, sắp sửa
    en ce moment — trong lúc này
    en un moment — trong một lúc
    mauvais moment — lúc không thuận lợi+ lúc người ta đang bực mình
    n'avoir pas un moment à soi — không có một lúc nào rảnh
    par moments — thỉnh thoảng
    pour le moment — trong lúc này
    sur le moment — ngay lúc đó

Tham khảo[sửa]