morgen
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Phó từ
morgen
Danh từ
Thán từ
morgen
- chào (nói vào buổi sáng), tắt của goedemorgen
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | morgen | morgenen |
| Số nhiều | morgener | morgenene |
morgen gđ
- Buổi sáng, buổi mai, ban mai, sớm mai.
- De danset til den lyse morgen.
- fra morgen til kveld
- tidlig om morgenen
- i tidenes morgen — Vào thuở tạo thiên lập địa.
- God morgen! — Lời chào buổi sáng.
- Ngày mai, ngày hôm sau.
- Jeg kommer i morgen aften.
- i morgen — Ngay mai.
Từ dẫn xuất
- (1) morgenfrisk: A. Tươi tỉnh vào buổi sáng.
- (1) morgenfugl gđ: Người năng dậy sớm.
- (1) morgengretten : Gắt gỏng, càu nhàu vào buổi sáng.
Tham khảo
- Trần Ly San (2004) “morgen”, trong Hồ Ngọc Đức (biên tập viên), Na Uy–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)