mousse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmuːs/
Danh từ
mousse /ˈmuːs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mousse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mus/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mousse /mus/ |
mousses /mus/ |
mousse gđ /mus/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mousse /mus/ |
mousses /mus/ |
mousse gc /mus/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mousse /mus/ |
mousses /mus/ |
| Giống cái | mousse /mus/ |
mousses /mus/ |
mousse /mus/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mousse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)