ninety
Giao diện
Tiếng Anh
| 900 | ||||
| ← 80 | ← 89 | 90 | 91 → | 100 → |
|---|---|---|---|---|
| 9 | ||||
| Số đếm: ninety Số thứ tự: ninetieth Adverbial: ninety times Số nhân: ninetyfold | ||||
Cách phát âm
- IPA: /ˈnɑɪn.ti/
| [ˈnɑɪn.ti] |
Tính từ
ninety /ˈnɑɪn.ti/
Danh từ
ninety /ˈnɑɪn.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ninety”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)