hundred
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhʌn.drɪd/
| [ˈhʌn.drɪd] |
| 1,000 | ||||
| ← 90 | ← 99 | 100 | 101 → [a], [b], [c], [d] | 200 → |
|---|---|---|---|---|
| 10 | ||||
| Số đếm: hundred Số thứ tự: hundredth Số nhân: hundredfold Latinate multiplier: centuple Collective: hundred Multiuse collective: centuplet Metric collective prefix: hecto- Metric fractional prefix: centi- Elemental: centuplet Number of years: century, centennium | ||||
Tính từ
hundred /ˈhʌn.drɪd/
- Trăm.
- six hundred men — sáu trăm người
Thành ngữ
Danh từ
hundred /ˈhʌn.drɪd/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hundred”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
